Xem thêm:
1. Điều hòa Panasonic dò tìm hoạt động con người
2. Điều hòa Panasonic Inverter sử dụng công nghệ ECONAVI
| Điều khiển biến tần Inverter |
| Hệ thống lọc khí e-ion Advanced Plus |
| Cảm biến bụi khí kiểu mới |
| Chức năng khử mùi |
| Mặt trước máy có thể tháo ra và lau chùi |
| Chế độ làm lạnh không khô |
| Chế độ hoạt động siêu êm |
| Chế độ làm lạnh nhanh tiên tiến |
| Chế độ khử ẩm nhẹ |
| Chỉnh gió theo ý muốn |
| Chế độ vận hành tự động |
| Chức năng bật/tắt 24 tiếng |
| Điều khiển từ xa với màn hình LCD |
| Tự khởi động ngẫu nhiên |
| Dàn tản nhiệt màu xanh |
| Đường ống dài |
| Nắp bảo trì máy mở phía trên |
| Chức năng tự kiểm tra lỗi |
| Model dàn lạnh | CS-S24MKH |
| Model dàn nóng | CU-S24MKH |
| Loại | Một chiều |
| Inverter/Non-inverter | Inverter |
| Công suất chiều lạnh (KW) | 6,25 (0,90-7,10) |
| Công suất chiều lạnh (Btu) | 21.300 (3.070-24.200) |
| Công suất chiều nóng (KW) | - |
| Công suất chiều nóng (Btu) | - |
| EER chiều lạnh (Btu/Wh) | 11,3 |
| EER chiều nóng (Btu/Wh) | - |
| Pha (1/3) | 1 pha |
| Hiệu điện thế (V) | 220 |
| Dòng điện chiều lạnh (A) | 8,8 |
| Dòng điện chiều nóng (A) | - |
| Công suất tiêu thụ chiều lạnh (W/h) | 1.880 (310-2.200) |
| Công suất tiêu thụ chiều nóng (W/h) | - |
| COP chiều lạnh (W/W) | - |
| COP chiều nóng (W/W) | - |
| Phát lon | có |
| Hệ thống lọc không khí | e-ion advanced plus |
| Dàn lạnh | |
| Màu sắc dàn lạnh | - |
| Lưu không khí chiều lạnh (m3/phút) | 18,4 |
| Lưu không khí chiều nóng (m3/phút) | 18,4 |
| Khử ẩm (L/h) | 3,5 |
| Tốc độ quạt | - |
| Độ ồn chiều lạnh (dB(A)) | - |
| Độ ồn chiều nóng (dB(A)) | - |
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm) | 290*1070*235 |
| Trọng lượng (kg) | 12 |
| Dàn nóng | |
| Màu sắc dàn nóng | - |
| Loại máy nén | - |
| Công suất mô tơ (W) | - |
| Môi chất lạnh | R410A |
| Độ ồn chiều lạnh (dB(A)) | |
| Độ ồn chiều nóng (dB(A)) | |
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm) | 750 x 875 x 345 |
| Trọng lượng (kg) | 46 |
| Dãy nhiệt độ hoạt động chiều lạnh (CWB - độ) | - |
| Dãy nhiệt độ hoạt động chiều nóng (CWB - độ) | - |
| Đường kính ống lỏng (mm) | 6,35 |
| Đường kính ống gas (mm) | 15,88 |
| Đường kính ống xả (mm) | - |
| Chiều dài đường ống tối đa (m) | 20 |
| Chiều lệch độ cao tối đa (m) | - |
BẢNG GIÁ LẮP ĐẶT MÁY ĐIỀU HÒA
|
STT |
Chi tiết vật tư |
ĐVT |
Đơn giá |
|
1 |
Công lắp đặt máy treo tường 9.000Btu-13.000Btu |
Bộ |
200,000 |
|
2 |
Công lắp đặt máy treo tường 18.000Btu |
Bộ |
250,000 |
|
3 |
Công lắp đặt máy treo tường 24.000Btu |
Bộ |
280,000 |
|
4 |
Công lắp đặt máy treo tường inverter5 Gas 410A 9000 – 12.000Btu |
Bộ |
350,000 |
|
5 |
Công lắp đặt máy treo tường 30.000Btu |
Bộ |
350,000 |
|
6 |
Công lắp đặt điều hòa tủ 28.000-36.000Btu |
Bộ |
400,000 |
|
7 |
Công lắp đặt điều hòa tủ 48.000-52.000Btu |
Bộ |
500,000 |
|
8 |
Công lắp đặt điều hòa Cassette 18.000Btu-36.000Btu |
Bộ |
500,000 |
|
9 |
Công lắp đặt điều hòa Cassette 48.000Btu-52.000Btu |
Bộ |
600,000 |
|
10 |
Công lắp đặt điều hòa nối ống gió 18.000-36.000Btu |
Bộ |
950,000 |
|
11 |
Công lắp đặt điều hòa nối ống gió 48.000-52.000Btu |
Bộ |
1,600,000 |
|
12 |
Ống đồng + bảo ôn máy Ø 6.35 + Ø 9.52 |
m |
150,000 |
|
13 |
Ống đồng + bảo ôn máy Ø 6.35 + Ø 12.7 |
m |
160,000 |
|
14 |
Ống đồng + bảo ôn máy Ø 6.35 + Ø 15.88 |
m |
170,000 |
|
15 |
Ống đồng + bảo ôn máy Ø 9.52 + Ø 15.88 |
|
200,000 |
|
18 |
Giá đỡ cục nóng 9.000Btu-12.000Btu |
Bộ |
110,000 |
|
19 |
Giá đỡ cục nóng 18.000Btu-24.000Btu |
Bộ |
140,000 |
|
20 |
Giá đỡ cục nóng 30.000Btu treo tường |
Bộ |
200,000 |
|
21 |
Giá đỡ cục nóng điều hòa tủ (loại ghế ngồi) |
Chiếc |
280,000 |
|
22 |
Automat từ 15A đến 30A |
Chiếc |
90,000 |
|
23 |
Automat 3 pha từ 15-32A |
Chiếc |
260,000 |
|
24 |
Ống thoát nước thải (ống mềm) |
m |
12,000 |
|
25 |
Vải bọc bảo ôn |
m |
10,000 |
|
26 |
Dây điện 2x1,5 |
m |
14,000 |
|
27 |
Dây điện 2x2,5 |
m |
29,000 |
|
28 |
Dây điện 2x4 |
m |
32,000 |
|
29 |
Dây điện 3 pha 30.000Btu -52.000Btu |
m |
64,000 |
|
30 |
Vật tư phụ (đai, ốc, vít, cút, băng dính) |
Bộ |
80,000 |
|
31 |
Lồng bảo vệ thường 9.000Btu-15.000Btu |
Chiếc |
300,000 |
|
32 |
Lồng bảo vệ thường 16.000Btu trở lên |
Chiếc |
450,000 |
|
33 |
Lồng bảo vệ có mái che 9.000Btu-15.000Btu |
Chiếc |
400,000 |
|
34 |
Lồng bảo vệ có mái che 16.000Btu trở lên |
Chiếc |
550,000 |
|
35 |
Gen điện loại nhỡ |
m |
12,000 |
|
36 |
Gen điện loại hộp dành cho ống bảo ôn |
m |
32,000 |
|
37 |
Công đục tường chôn ống bảo ôn |
m |
40,000 |
|
38 |
Công đục tường chôn ống thoát nước |
m |
30,000 |
|
39 |
Công tháo dỡ máy điều hòa cũ |
Bộ |
100,000 |
|
40 |
Công vệ sinh bảo dưỡng máy cũ |
Bộ |
100,000 |
|
41 |
Nạp gas cho máy không còn gas R22 |
Bộ |
250,000 |
|
42 |
Nạp gas bổ sung gas R22 |
Bộ |
160,000 |
|
43 |
Nạp gas cho máy Inverter gas R410A |
Bộ |
450,000 |
|
|
Sản phẩm cùng loại