| Model dàn lạnh | |
| Model dàn nóng | |
| Loại | Một chiều |
| Inverter/Non-inverter | |
| Công suất chiều lạnh (KW) | |
| Công suất chiều lạnh (Btu) | |
| Công suất chiều nóng (KW) | |
| Công suất chiều nóng (Btu) | |
| EER chiều lạnh (Btu/Wh) | |
| EER chiều nóng (Btu/Wh) | |
| Pha (1/3) | |
| Hiệu điện thế (V) | |
| Dòng điện chiều lạnh (A) | |
| Dòng điện chiều nóng (A) | |
| Công suất tiêu thụ chiều lạnh (W/h) | |
| Công suất tiêu thụ chiều nóng (W/h) | |
| COP chiều lạnh (W/W) | |
| COP chiều nóng (W/W) | |
| Phát lon | |
| Hệ thống lọc không khí | |
| Dàn lạnh | |
| Màu sắc dàn lạnh | |
| Lưu không khí chiều lạnh (m3/phút) | |
| Lưu không khí chiều nóng (m3/phút) | |
| Khử ẩm (L/h) | |
| Tốc độ quạt | |
| Độ ồn chiều lạnh (dB(A)) | |
| Độ ồn chiều nóng (dB(A)) | |
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm) | |
| Trọng lượng (kg) | |
| Dàn nóng | |
| Màu sắc dàn nóng | |
| Loại máy nén | |
| Công suất mô tơ (W) | |
| Môi chất lạnh | |
| Độ ồn chiều lạnh (dB(A)) | |
| Độ ồn chiều nóng (dB(A)) | |
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm) | |
| Trọng lượng (kg) | |
| Dãy nhiệt độ hoạt động chiều lạnh (CWB - độ) | |
| Dãy nhiệt độ hoạt động chiều nóng (CWB - độ) | |
| Đường kính ống lỏng (mm) | |
| Đường kính ống gas (mm) | |
| Đường kính ống xả (mm) | |
| Chiều dài đường ống tối đa (m) | |
| Chiều lệch độ cao tối đa (m) |
BẢNG GIÁ LẮP ĐẶT MÁY ĐIỀU HÒA STT Chi tiết vật tư ĐVT Đơn giá 1 Công lắp đặt máy treo tường 9.000Btu-13.000Btu Bộ 200,000 2 Công lắp đặt máy treo tường 18.000Btu Bộ 250,000 3 Công lắp đặt máy treo tường 24.000Btu Bộ 280,000 4 Công lắp đặt máy treo tường inverter5 Gas 410A 9000 – 12.000Btu Bộ 350,000 5 Công lắp đặt máy treo tường 30.000Btu Bộ 350,000 6 Công lắp đặt điều hòa tủ 28.000-36.000Btu Bộ 400,000 7 Công lắp đặt điều hòa tủ 48.000-52.000Btu Bộ 500,000 8 Công lắp đặt điều hòa Cassette 18.000Btu-36.000Btu Bộ 500,000 9 Công lắp đặt điều hòa Cassette 48.000Btu-52.000Btu Bộ 600,000 10 Công lắp đặt điều hòa nối ống gió 18.000-36.000Btu Bộ 950,000 11 Công lắp đặt điều hòa nối ống gió 48.000-52.000Btu Bộ 1,600,000 12 Ống đồng + bảo ôn máy Ø 6.35 + Ø 9.52 m 120,000 13 Ống đồng + bảo ôn máy Ø 6.35 + Ø 12.7 m 140,000 14 Ống đồng + bảo ôn máy Ø 6.35 + Ø 15.88 m 170,000 15 Ống đồng + bảo ôn máy Ø 9.52 + Ø 15.88 200,000 18 Giá đỡ cục nóng 9.000Btu-12.000Btu Bộ 80,000 19 Giá đỡ cục nóng 18.000Btu-24.000Btu Bộ 100,000 20 Giá đỡ cục nóng 30.000Btu treo tường Bộ 200,000 21 Giá đỡ cục nóng điều hòa tủ (loại ghế ngồi) Chiếc 280,000 22 Automat từ 15A đến 30A Chiếc 90,000 23 Automat 3 pha từ 15-32A Chiếc 260,000 24 Ống thoát nước thải (ống mềm) m 12,000 25 Vải bọc bảo ôn m 10,000 26 Dây điện 2x1,5 m 14,000 27 Dây điện 2x2,5 m 20,000 28 Dây điện 2x4 m 27,000 29 Dây điện 3 pha 30.000Btu -52.000Btu m 64,000 30 Vật tư phụ (đai, ốc, vít, cút, băng dính) Bộ 50,000 31 Lồng bảo vệ thường 9.000Btu-15.000Btu Chiếc 300,000 32 Lồng bảo vệ thường 16.000Btu trở lên Chiếc 450,000 33 Lồng bảo vệ có mái che 9.000Btu-15.000Btu Chiếc 400,000 34 Lồng bảo vệ có mái che 16.000Btu trở lên Chiếc 550,000 35 Gen điện loại nhỡ m 12,000 36 Gen điện loại hộp dành cho ống bảo ôn m 32,000 37 Công đục tường chôn ống bảo ôn m 40,000 38 Công đục tường chôn ống thoát nước m 30,000 39 Công tháo dỡ máy điều hòa cũ Bộ 100,000 40 Công vệ sinh bảo dưỡng máy cũ Bộ 100,000 41 Nạp gas cho máy không còn gas R22 Bộ 250,000 42 Nạp gas bổ sung gas R22 Bộ 160,000 43 Nạp gas cho máy Inverter gas R410A Bộ 450,000
|
|
Sản phẩm cùng loại