| Model dàn lạnh | MS-C24VD |
| Model dàn nóng | MU-C24VD |
| Loại | Một chiều |
| Inverter/Non-inverter | |
| Công suất chiều lạnh (KW) | 6.9 |
| Công suất chiều lạnh (Btu) | 23,543 |
| Công suất chiều nóng (KW) | |
| Công suất chiều nóng (Btu) | |
| EER chiều lạnh (Btu/Wh) | 9.04 - 8.91 - 8.77 |
| EER chiều nóng (Btu/Wh) | |
| Pha (1/3) | 1 pha |
| Hiệu điện thế (V) | 220-240 |
| Dòng điện chiều lạnh (A) | 70 - 73 - 75 |
| Dòng điện chiều nóng (A) | |
| Công suất tiêu thụ chiều lạnh (W/h) | |
| Công suất tiêu thụ chiều nóng (W/h) | |
| COP chiều lạnh (W/W) | |
| COP chiều nóng (W/W) | |
| Phát lon | |
| Hệ thống lọc không khí | |
| Dàn lạnh | |
| Màu sắc dàn lạnh | |
| Lưu không khí chiều lạnh (m3/phút) | 14.7 |
| Lưu không khí chiều nóng (m3/phút) | |
| Khử ẩm (L/h) | 3.5 |
| Tốc độ quạt | |
| Độ ồn chiều lạnh (dB(A)) | 37-45 |
| Độ ồn chiều nóng (dB(A)) | |
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm) | 1,100 x 258 x 325 |
| Trọng lượng (kg) | 16 |
| Dàn nóng | |
| Màu sắc dàn nóng | |
| Loại máy nén | |
| Công suất mô tơ (W) | |
| Môi chất lạnh | |
| Độ ồn chiều lạnh (dB(A)) | |
| Độ ồn chiều nóng (dB(A)) | |
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm) | 850 x 290 x 605 |
| Trọng lượng (kg) | 55 |
| Dãy nhiệt độ hoạt động chiều lạnh (CWB - độ) | |
| Dãy nhiệt độ hoạt động chiều nóng (CWB - độ) | |
| Đường kính ống lỏng (mm) | |
| Đường kính ống gas (mm) | 15.88 |
| Đường kính ống xả (mm) | |
| Chiều dài đường ống tối đa (m) | 30 |
| Chiều lệch độ cao tối đa (m) | 10 |
BẢNG GIÁ VẬT TƯ VÀ DỊCH VỤ LẮP ĐẶT ĐIỀU HÒA TREO TƯỜNG
|
STT |
Chi tiết |
ĐVT |
Đơn giá (VNĐ) |
|
|
Dịch vụ & Vật tư |
Công suất (Btu/h) |
|||
|
1 |
Công lắp máy thường |
9000-12000 |
Bộ |
200.000 |
|
18000-24000 |
Bộ |
250.000 |
||
|
2 |
Công lắp máy inverter gas R410a |
Bộ |
300.000 |
|
|
3 |
Giá đỡ |
9000-12000 |
Chiếc |
80.000 |
|
18000-24000 |
Chiếc |
100.000-150.000 |
||
|
4 |
Automat |
9000-12000 |
Chiếc |
70.000 |
|
18000-24000 |
Chiếc |
90.000-120.000 |
||
|
5 |
Ống nước thải mềm |
Mét |
10.000 |
|
|
6 |
Ống đồng + bảo ôn máy thường (xuất xứ: Malaysia) |
9000-12000 |
Mét |
100.000 |
|
18000 |
Mét |
120.000 |
||
|
24000 |
Mét |
140.000 |
||
|
7 |
Vật tư phụ |
9000-12000 |
Bộ |
30.000 |
|
18000-24000 |
Bộ |
50.000 |
||
|
8 |
Dây điện |
9000-12000 |
Mét |
15.000 |
|
18000-24000 |
Mét |
20.000-25.000 |
||
|
9 |
Ống đồng + bảo ôn máy Inverter gas R410a |
9000-12000 |
Mét |
140.000 |
|
18000-24000 |
Mét |
250.000 |
||
|
|
Sản phẩm cùng loại